Báo giá thép U mới nhất

Báo giá thép U 90, U100, U150, U200, U250 04/2026 | Rẻ 5%

Nhà máy tôn thép LIKI STEEL luôn cam kết cung cấp Giá thép hình U chất lượng cao với các kích thước phổ biến như U80, U90, U150, U250, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật của công trình. Đặc biệt, khi mua thép tại LIKI STEEL, khách hàng còn nhận được ưu đãi hấp dẫn từ 5%-10% trên giá thành sản phẩm. Cập nhật ngay Báo giá thép U mới nhất từ LIKI STEEL để tận dụng cơ hội mua sắm tiết kiệm và hiệu quả cho mọi dự án xây dựng.

Bảng báo giá thép U 80, U90, U100, U150, U200, U250 mới nhất 30/04/2026  (Giá thép hình U)

Nhà máy LIKI STEEL cung cấp Báo giá thép U (Giá giá thép hình U) mới nhất với các loại U80, U90, U100, U150, U200, U250 chi tiết như sau:

  • Kích thước: 6m
  • Độ dày: 2.5ly đến 9.5ly
  • Quy cách: 40×2.5ly – 300x87x9.5ly
  • Trọng lượng: từ 9.00 – 235.2 kg/cây
  • Xuất xứ: Việt Nam, nhập khẩu
  • Báo giá thép U: 287,000 – 4,030,000 (VNĐ/cây/6m)
Quy cáchXuất xứTrọng lượng (Kg/m)Giá (VNĐ/Cây 6m)
40×2.5lyVN9.00Liên hệ
50x25x3lyVN13.50287,000
50×4.5lyVN20.00Liên hệ
60x65x35x3lyVN17.00369,000
60x65x35x4.5lyVN30.00Liên hệ
80x40x3lyVN23.00390,000
80x40x4x4.5lyVN30.50475,000
100x45x3.5lyVN32.50525,000
100x45x4lyVN40.00665,000
100x45x5lyVN45.00760,000
100x50x5.5lyVN52 – 53965,000
120x50x4lyVN42.00665,000
120x50x5.2lyVN55.00950,000
125x65x5.2lyVN70.201,205,000
125x65x6lyVN80.401,347,000
140x60x3.5lyVN52.00894,000
140x60x5lyVN64.001,097,000
150x75x6.5lyVN111.601,925,000
160x56x5lyVN72.501,224,000
160x60x6lyVN80.001,370,000
180x64x5.3lyNK90.001,540,000
180×6816.8lyNK112.001,907,000
200x65x5.4lyNK102.001,725,000
200x73x8.5lyNK141.002,348,000
200x75x9lyNK154.802,656,000
250x76x6.5lyNK143.402,462,000
250x80x9lyNK188.403,221,000
300x85x7lyNK186.003,197,000
300x87x9.5lyNK235.204,030,000
400NKLiên hệLiên hệ
500NKLiên hệLiên hệ
Báo giá thép U tại LIKI STEEL
Báo giá thép U tại LIKI STEEL

 

Thêm khảo thêm:

Bảng giá thép hình U, V, H, I mới nhất 30/04/2026

Bảng giá thép hình H mới nhất 30/04/2026

Bảng giá thép V mới nhất 30/04/2026

 

Liên hệ Nhà máy tôn thép LIKI STEEL

Liên hệ liên hệ ngay với nhà máy tôn LIKI STEEL để được cung cấp Bảng báo giá thép U hôm nay mới nhất, với nhiều chính sách bán hàng cực tốt.

Hotline: 0961 531 1670862 993 627

Email: liki.vn1@gmail.com, likisteel@gmail.com

Website: https://tonthepgiatot.com – https://tonthepgiare.vn

Văn phòng: 4 Hoa Cúc, KDC Hiệp Thành, P. Hiệp Thành, Q12, TP.HCM

Chi nhánh 01: 1421 Tỉnh Lộ 8, Ấp 4, Xã Hòa Phú, Củ Chi, TP.HCM

Chi nhánh 02: 40 Quốc Lộ 22, Tổ 7, Ấp Bàu Sim, Củ Chi, TP.HCM

Chi nhánh 03: 428C Hùng Vương, Ngãi Giao, Châu Đức, BR-VT

nha may ton likisteel 1 3

Lưu ý Bảng giá thép hình U hôm nay

  • Giá đã bao gồm 10% VAT
  • Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm.
  • Hàng 100% từ nhà máy, có giấy chứng nhận xuất xứ CO – CQ
  • Giá trên để tham khảo, hãy liên hệ trực tiếp với hotline LIKI STEEL: 0961 531 1670862 993 627 để có Bảng báo giá thép hình U hôm nay chính xác nhé

Tìm hiểu Thép U là gì?

Thép U là một loại thép hình có tiết diện mặt cắt ngang dạng chữ “U”. Đây là một trong những loại thép hình được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và công nghiệp. Với cấu trúc đặc trưng, thép U mang lại độ cứng cáp và khả năng chịu lực tốt, đặc biệt là trong các ứng dụng chịu tải trọng ngang.

Đặc điểm của thép U:

  • Tiết diện hình chữ U: Đặc trưng với hai cánh song song và phần đáy nối liền, tạo nên hình dạng chữ U.
  • Độ cứng và bền vững: Thép U có khả năng chịu tải trọng và lực tác động cao, thích hợp cho các công trình đòi hỏi độ bền vững lớn.
  • Đa dạng kích thước: Thép U được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau như U80, U90, U150, U100, U200, U250, phù hợp với nhiều loại công trình và nhu cầu khác nhau.

Bảng tra kích thước, trọng lượng của sắt U

QUY CÁCH THÉP HÌNH U

H (mm) B (mm) t1 (mm) t2 (mm)L (m) W (kg/m) 
60364,41/65,90
80404,51/67,05
100464,51/68,59
100505,07,56/129,36
120524,86/1210,48
12565686/1213,4
140584,96/1212,30
150756,5106/1218,60
160645,06/1214,20
180686,01/1218,16
180686,51/1218,40
180757,010,51/1221,40
200736,01/1221,30
200737,01/1223,70
200765,21/1218,40
200807,5111/1224,60
240905,61/1224,00
250909,0131/1234,60
250786,81/1225,50
280859,91/1234,81
300909,0131/1238,10
300827,01/1231,00
300879,51/1239,20
300887,01/1234,60
3009012,01/1248,60
38010010,5161/1254,50

Ưu điểm của thép U:

  • Khả năng chịu lực tốt: Đáp ứng tốt nhu cầu về khả năng chịu lực trong các công trình lớn.
  • Dễ dàng gia công và lắp ráp: Với hình dạng tiêu chuẩn, thép U dễ dàng được gia công và kết nối với các thành phần khác trong quá trình xây dựng.

Nhược điểm:

  • Trọng lượng: Tùy thuộc vào kích thước, thép U có thể khá nặng, làm tăng trọng lượng tổng thể của công trình.
  • Chịu lực theo một hướng: Thép U chịu lực tốt theo chiều dọc nhưng hạn chế khi chịu lực từ các hướng khác.
  • Thép U là vật liệu xây dựng không thể thiếu, đặc biệt là trong các công trình yêu cầu kết cấu chịu lực và độ bền cao.
Ứng dụng sắt U vào công trình công nghiệp
Ứng dụng sắt U vào công trình công nghiệp

Ứng dụng của thép U:

  • Kết cấu nhà xưởng: Thép U thường được sử dụng trong kết cấu khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế.
  • Làm thanh chịu lực: Nhờ khả năng chịu lực tốt, thép U được sử dụng làm các thanh chịu lực trong xây dựng cầu đường, tháp điện, và nhiều công trình công nghiệp khác.
  • Làm đòn cân, thang máy: Trong các ngành cơ khí chế tạo, thép U cũng được sử dụng để làm đòn cân, khung xe tải, thang máy, và nhiều thiết bị khác.

Thép hình U gồm như kích thước nào?

Dưới đây là chi tiết về các kích thước phổ biến của thép hình U:

U80

  • Kích thước: Chiều cao 80mm, chiều rộng cánh 40mm, độ dày 5mm.
  • Ứng dụng: Sử dụng trong các công trình nhẹ, khung nhà nhỏ, làm cột, xà gồ.

U90

  • Kích thước: Chiều cao 90mm, chiều rộng cánh 45mm, độ dày 5mm.
  • Ứng dụng: Thường dùng trong kết cấu nhà xưởng, khung nhà, hoặc các công trình có yêu cầu chịu lực trung bình.

U100

  • Kích thước: Chiều cao 100mm, chiều rộng cánh 50mm, độ dày 5mm.
  • Ứng dụng: Sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà thép tiền chế, cột và dầm nhà xưởng, kết cấu chịu lực nhẹ đến trung bình.

 

Thép hình U tại kho hàng LIKI STEEL
Thép hình U tại kho hàng LIKI STEEL

U150

  • Kích thước: Chiều cao 150mm, chiều rộng cánh 75mm, độ dày 6.5mm.
  • Ứng dụng: Phù hợp với các công trình có yêu cầu chịu lực cao như kết cấu khung nhà công nghiệp, dầm cầu, trục chính trong cơ khí chế tạo.

U200

  • Kích thước: Chiều cao 200mm, chiều rộng cánh 80mm, độ dày 7mm.
  • Ứng dụng: Sử dụng trong các công trình chịu tải trọng nặng, cầu đường, nhà xưởng lớn, tháp điện.

U250

  • Kích thước: Chiều cao 250mm, chiều rộng cánh 90mm, độ dày 8mm.
  • Ứng dụng: Được sử dụng trong các công trình có yêu cầu chịu lực rất cao, như kết cấu cầu lớn, tháp truyền tải điện, và các công trình công nghiệp nặng.

Mỗi kích thước thép U có những ứng dụng khác nhau, phù hợp với yêu cầu cụ thể của từng loại công trình từ nhỏ đến lớn.

Một số loại sắt U phổ biến hiện nay

Dưới đây là một số loại sắt U phổ biến hiện nay:

Sắt U đen

  • Mô tả: Sắt U đen là loại thép hình U được sản xuất từ thép đen, có bề mặt không được mạ hay xử lý chống gỉ. Đây là loại thép phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trong xây dựng.
  • Ứng dụng: Được sử dụng trong các kết cấu nhà xưởng, khung nhà, làm cột và dầm trong xây dựng, hoặc các kết cấu chịu lực khác.
  • Ưu điểm: Giá thành thấp, dễ tìm mua trên thị trường, có thể dễ dàng gia công và hàn nối.
  • Nhược điểm: Dễ bị ăn mòn và gỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, cần sơn phủ hoặc mạ để tăng tuổi thọ.
Giá sắt U đen
Sắt U đen

Thép hình U mạ kẽm

  • Mô tả: Đây là loại thép U được phủ một lớp kẽm lên bề mặt, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và gỉ sét. Quá trình mạ kẽm có thể thực hiện bằng phương pháp nhúng nóng hoặc mạ điện.
  • Ứng dụng: Phù hợp cho các công trình ngoài trời, hoặc những nơi có môi trường ẩm ướt và dễ bị ăn mòn như nhà xưởng ven biển, cầu đường, cột đèn, khung giàn giáo.
  • Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn cao, tăng độ bền cho công trình, ít tốn chi phí bảo trì.
  • Nhược điểm: Giá thành cao hơn so với sắt U đen do quá trình mạ kẽm.
Giá thép hình U mạ kẽm
Thép hình U mạ kẽm

Sắt U đúc

  • Mô tả: Sắt U đúc là loại thép U được sản xuất bằng phương pháp đúc, có độ dày và độ cứng cao hơn so với các loại thép U thông thường. Quá trình đúc giúp tạo ra các thanh thép U có kích thước và chất lượng đồng nhất.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền cao, chịu lực lớn như cầu đường, nhà thép tiền chế, tháp điện, và các kết cấu chịu tải trọng nặng.
  • Ưu điểm: Độ cứng và khả năng chịu lực cao, chất lượng đồng đều.
  • Nhược điểm: Trọng lượng nặng hơn, giá thành cao hơn so với thép U cán nóng hoặc thép U mạ kẽm.

Mỗi loại sắt U có những đặc điểm và ứng dụng riêng, phù hợp với nhu cầu sử dụng trong các loại công trình khác nhau.

Giá thép hình U hôm nay
Giao hàng thép hình U cho khách hàng

Vì sao nên tìm hiểu Báo giá thép U và mua hàng tại Nhà máy tôn thép LIKI STEEL?

Có nhiều lý do để bạn nên tìm hiểu báo giá thép U và mua hàng tại Nhà máy tôn thép LIKI STEEL:

  1. Giá cả cạnh tranh: LIKI STEEL cung cấp thép U với giá ưu đãi từ 5%-10%, giúp bạn tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
  2. Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm thép U tại LIKI STEEL được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật của các công trình xây dựng.
  3. Đa dạng kích thước: Nhà máy cung cấp đầy đủ các kích thước thép U phổ biến như U80, U90, U100, U150, U200, U250, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.
  4. Uy tín và kinh nghiệm: Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, LIKI STEEL được đánh giá cao về uy tín và sự chuyên nghiệp, đảm bảo giao hàng đúng hẹn và hỗ trợ khách hàng tận tình.
  5. Dịch vụ chăm sóc khách hàng: LIKI STEEL luôn hỗ trợ tư vấn và giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.

Tìm hiểu báo giá thép U và mua thép U tại LIKI STEEL sẽ giúp bạn có được sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý, đồng thời nhận được sự hỗ trợ tốt nhất từ đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm.

Một số hình ảnh thép hình U, V, H, I và vận chuyển cho khách hàng tại LIKI STEEL:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *