Bảng giá thép hộp Ánh Hòa

Bảng giá thép hộp Ánh Hòa hôm nay 15/04/2026 | Hộp vuông, Hộp chữ nhật, Thép ống

Nhà máy LIKI STEEL vinh dự cung cấp Bảng giá thép hộp Ánh Hòa hôm nay 15/04/2026, hộp vuông mạ kẽm, hộp chữ nhật mạ kẽm, thép ống mạ kẽm. Chúng tôi luôn cam kết về chất lượng và tính minh bạch, đảm bảo mang đến cho khách hàng thông tin đáng tin cậy để hỗ trợ quyết định mua hàng. Hãy lựa chọn và tin tưởng Nhà máy LIKI STEEL để đạt được sự thành công trong dự án của bạn.

Bảng giá thép hộp Ánh Hòa hôm nay 15/04/2026

Bảng giá thép hộp Ánh Hòa hôm nay của Nhà máy thép LIKI STEEL đã sẵn sàng để phục vụ quý khách hàng! Bao gồm: Giá thép hộp vuông mạ kẽm Ánh Hòa, Giá thép hộp chữ nhật mạ kẽm Ánh Hòa, Giá thép ống Ánh Hòa. Hãy liên hệ ngay hotline LIKI STEEL để nhận thông tin chi tiết và tư vấn từ đội ngũ chuyên nghiệp của chúng tôi!

Liên hệ Nhà máy tôn thép Liki Steel

Liên hệ liên hệ ngay với nhà máy tôn Liki Steel để được cung cấp Bảng Giá thép hộp Ánh Hòa hôm nay 15/04/2026, với nhiều chính sách bán hàng cực tốt.

Hotline: 0961 531 1670862 993 627

Email: liki.vn1@gmail.com, likisteel@gmail.com

Website: https://tonthepgiatot.com/ – https://tonthepgiare.vn/

Văn phòng: 4 Hoa Cúc, KDC Hiệp Thành, P. Hiệp Thành, Q12, TP.HCM

Chi nhánh 01: 1421 Tỉnh Lộ 8, Ấp 4, Xã Hòa Phú, Củ Chi, TP.HCM

Chi nhánh 02: 40 Quốc Lộ 22, Tổ 7, Ấp Bàu Sim, Củ Chi, TP.HCM

Chi nhánh 03: 428C Hùng Vương, Ngãi Giao, Châu Đức, BR-VT

nha may ton likisteel 1 3

Giá thép hộp vuông mạ kẽm Ánh Hòa mới nhất

Thông số kỹ thuật:

  • Kích thước: 14×14 -> 90×90 mm
  • Độ dày: 0,9 -> 3 mm
  • Trọng lượng: 1,97 kg/cây -> 48,73 kg/cây ( +- 5%)
Bảng giá thép hộp vuông mạ kẽm Ánh Hòa hôm nay
Thép hộp vuông mạ kẽm Ánh Hòa
LoạiĐộ dàyKg/câyCây/bóGiá bán
□ 140,91,7810035.800
1,02,0210040.400
1,12,2710044.300
1,22,5210049.100
1,32,7610053.800
□ 160,92,1110042.200
1,02,4010047.800
1,12,6910052.500
1,22,9810058.100
□ 200,92,5910051.000
1,02,9510057.800
1,13,3110064.500
1,23,6710071.600
1,34,0310078.600
1,404,3110084.000
1,44,4910087.600
□ 250,93,2810064.600
1,03,7310073.100
1,14,1910081.700
1,24,6410090.500
1,35,1010099.500
1,405,46100106.500
1,45,69100111.000
1,87,06100137.700
□ 300,93,9710078.200
1,04,5210088.600
1,15,0710098.900
1,25,62100
1,36,17100120.300
1,356,61100128.900
1,46,89100134.400
1,808,27100161.300
2,08,54100166.500
□ 401,06,0949119.400
1,16,8349133.200
1,27,5849147.800
1,38,3249162.200
1,408,9149173.700
1,49,2949181.200
1,811,5149224.400
□ 501,29,5349185.800
1,310,4749204.200
1,4011,2249218.800
1,411,6849227.800
1,8014,0249273.400
1,814,4949282.600
□ 601,211,4925224.100
1,414,0825274.600
1,817,4625340.500
□ 751,214,4225281.200
1,417,6725344.600
1,822,1925432.700
□ 901,421,2720414.800
1,826,3720514.200
□ 1001,423,6616461.400
1,829,3416572.100

Giá thép hộp vuông đen Ánh Hòa mới nhất

Giá thép hộp vuông đen Ánh Hòa mới nhất
Thép hộp vuông đen Ánh Hòa
Quy cách thép hộp vuông đenĐộ dài (m/cây)Trọng lượng (kg/cây)Đơn giá chưa VAT (VNĐ/kg)Tổng giá chưa có VAT (VNĐ/kg)Đơn giá đã có VAT (VNĐ/kg)Tổng giá đã có VAT (VNĐ/kg)
Hộp đen 200x200x56m182.7512,5552,367,20913,8512,603,970
Hộp đen 14x14x1.06m2.4112,28230,16313,55033,220
Hộp đen 14x14x1.16m2.6312,28232,95313,55036,289
Hộp đen 14x14x1.26m2.8412,28235,61613,55039,218
Hộp đen 14x14x1.46m3.2512,28240,81613,55044,938
Hộp đen 16x16x1.06m2.7912,28234,98213,55038,521
Hộp đen 16x16x1.16m3.0412,28238,15313,55042,008
Hộp đen 16x16x1.26m3.2912,28241,32313,55045,496
Hộp đen 16x16x1.46m3.7812,28247,53713,55052,331
Hộp đen 20x20x1.06m3.5412,28244,49413,55048,983
Hộp đen 20x20x1.16m3.8712,28248,67913,55053,587
Hộp đen 20x20x1.26m4.212,28252,86413,55058,190
Hộp đen 20x20x1.46m4.8312,28260,85313,55066,979
Hộp đen 20x20x1.56m5.1411,64561,51412,85067,705
Hộp đen 20x20x1.86m6.0511,64572,47512,85079,763
Hộp đen 25x25x1.06m4.4812,28256,41513,55062,096
Hộp đen 25x25x1.16m4.9112,28261,86813,55068,095
Hộp đen 25x25x1.26m5.3312,28267,19413,55073,954
Hộp đen 25x25x1.46m6.1512,28277,59313,55085,393
Hộp đen 25x25x1.56m6.5611,64578,61812,85086,520
Hộp đen 25x25x1.86m7.7511,64592,95212,850102,288
Hộp đen 25x25x2.06m8.5211,418100,29112,600110,360
Hộp đen 30x30x1.06m5.4312,28268,46213,55075,349
Hộp đen 30x30x1.16m5.9412,28274,93013,55082,463
Hộp đen 30x30x1.26m6.4612,28281,52513,55089,717
Hộp đen 30x30x1.46m7.4712,28294,33313,550103,807
Hộp đen 30x30x1.56m7.9711,64595,60212,850105,203
Hộp đen 30x30x1.86m9.4411,645113,30912,850124,680
Hộp đen 30x30x2.06m10.411,418122,50912,600134,800
Hộp đen 30x30x2.36m11.811,418139,05512,600153,000
Hộp đen 30x30x2.56m12.7211,418149,92712,600164,960
Hộp đen 40x40x1.16m8.0212,282101,30813,550111,479
Hộp đen 40x40x1.26m8.7212,282110,18513,550121,244
Hộp đen 40x40x1.46m10.1112,282127,81313,550140,635
Hộp đen 40x40x1.56m10.811,645129,69112,850142,700
Hộp đen 40x40x1.86m12.8311,645154,14312,850169,598
Hộp đen 40x40x2.06m14.1711,418167,06412,600183,810
Hộp đen 40x40x2.36m16.1411,418190,34512,600209,420
Hộp đen 40x40x2.56m17.4311,418205,59112,600226,190
Hộp đen 40x40x2.86m19.3311,418228,04512,600250,890
Hộp đen 40x40x3.06m20.5711,418242,70012,600267,010
Hộp đen 50x50x1.16m10.0912,282127,56013,550140,356
Hộp đen 50x50x1.26m10.9812,282138,84613,550152,771
Hộp đen 50x50x1.46m12.7412,282161,16613,550177,323
Hộp đen 50x50x3.26m27.8311,418328,50012,600361,390
Hộp đen 50x50x3.06m26.2311,418309,59112,600340,590
Hộp đen 50x50x2.86m24.611,418290,32712,600319,400
Hộp đen 50x50x2.56m22.1411,418261,25512,600287,420
Hộp đen 50x50x2.36m20.4711,418241,51812,600265,710
Hộp đen 50x50x2.06m17.9411,418211,61812,600232,820
Hộp đen 50x50x1.86m16.2211,645194,97712,850214,515
Hộp đen 50x50x1.56m13.6211,645163,65912,850180,065
Hộp đen 60x60x1.16m12.1612,282153,81113,550169,232
Hộp đen 60x60x1.26m13.2412,282167,50713,550184,298
Hộp đen 60x60x1.46m15.3812,282194,64613,550214,151
Hộp đen 60x60x1.56m16.4511,645197,74812,850217,563
Hộp đen 60x60x1.86m19.6111,645235,81112,850259,433
Hộp đen 60x60x2.06m21.711,418256,05512,600281,700
Hộp đen 60x60x2.36m24.811,418292,69112,600322,000
Hộp đen 60x60x2.56m26.8511,418316,91812,600348,650
Hộp đen 60x60x2.86m29.8811,418352,72712,600388,040
Hộp đen 60x60x3.06m31.8811,418376,36412,600414,040
Hộp đen 60x60x3.26m33.8611,418399,76412,600439,780
Hộp đen 90x90x1.56m24.9311,645299,89312,850329,923
Hộp đen 90x90x1.86m29.7911,645358,43412,850394,318
Hộp đen 90x90x2.06m33.0111,418389,71812,600428,730
Hộp đen 90x90x2.36m37.811,418446,32712,600491,000
Hộp đen 90x90x2.56m40.9811,418483,90912,600532,340
Hộp đen 90x90x2.86m45.711,418539,69112,600593,700
Hộp đen 90x90x3.06m48.8311,418576,68212,600634,390
Hộp đen 90x90x3.26m51.9411,418613,43612,600674,820
Hộp đen 90x90x3.56m56.5811,418668,27312,600735,140
Hộp đen 90x90x3.86m61.1711,418722,51812,600794,810
Hộp đen 90x90x4.06m64.2111,418758,44512,600834,330

Giá thép hộp chữ nhật mạ kẽm Ánh Hòa mới nhất

Quy cách:

  • Kích thước: 13×26 -> 60×120 mm
  • Độ dày: 0,8 mm -> 3 mm
  • Trọng lượng: 2,46 kg/cây -> 48,73 kg/cây ( +- 5%)
Giá thép hộp chữ nhật mạ kẽm Ánh Hòa mới nhất
Thép hộp chữ nhật mạ kẽm Ánh Hòa
LoạiĐộ dàyKg/câyCây/bóGiá bán
Thép hộp Ánh Hòa 10 x 200,91,975039.400
1,02,245044.600
1,12,515048.900
1,22,795054.400
Thép hộp Ánh Hòa 13×260,92,595050.800
1,02,955057.800
1,13,315064.500
1,23,675071.600
1,34,035078.600
1,44,495087.600
Thép hộp Ánh Hòa 20×400,93,979878.200
1,04,529888.600
1,15,079898.900
1,25,6298109.600
1,36,1798120.300
1,406,6198128.900
1,46,8998134.400
1,88,5498166.500
Thép hộp Ánh Hòa 25×500,95,005098.500
1,05,7050111.700
1,16,3950124.600
1,27,0950138.300
1,37,7850151.700
1,408,3450162.600
1,48,6950169.500
1,810,7750210.000
Thép hộp Ánh Hòa 30×600,96,0450119.000
1,06,8850134.800
1,17,7250150.500
1,28,5650166.900
1,39,3950183.100
1,4010,0650196.200
1,410,4850204.400
1,813,0050253.500
Thép hộp Ánh Hòa 40×800,98,1150159.800
1,09,2450181.100
1,110,3650202.000
1,211,4950224.100
1,312,6150245.900
1,4013,5250263.600
1,414,0850274.600
1,817,4650340.500
Thép hộp Ánh Hòa 50×1001,214,4220281.200
1,315,8420308.900
1,4017,3920339.100
1,417,6720344.600
1,8021,2120413.600
1,822,2020432.900
Thép hộp Ánh Hòa 60×1201,421,2720414.800
1,826,3720514.200

Giá thép hộp chữ nhật đen Ánh Hòa mới nhất

Giá thép hộp chữ nhật đen Ánh Hòa mới nhất
Thép hộp chữ nhật đen Ánh Hòa
Quy cách thép hộp chữ nhật đenĐộ dài (m/cây)Trọng lượng (kg/cây)Đơn giá chưa VAT (VNĐ/kg)Tổng giá chưa có VAT (VNĐ/Cây)Đơn giá đã có VAT (VNĐ/kg)Tổng giá đã có VAT (VNĐ/Cây)
Hộp đen 13x26x1.06m2.4112,28230,16313,55033,220
Hộp đen 13x26x1.16m3.7712,28247,41013,55052,192
Hộp đen 13x26x1.26m4.0812,28251,34213,55056,516
Hộp đen 13x26x1.46m4.712,28259,20513,55065,165
Hộp đen 25x50x1.06m6.8412,28286,34413,55095,018
Hộp đen 25x50x1.16m7.512,28294,71413,550104,225
Hộp đen 25x50x1.26m8.1512,282102,95713,550113,293
Hộp đen 25x50x1.46m9.4512,282119,44313,550131,428
Hộp đen 25x50x1.56m10.0911,645121,13912,850133,293
Hộp đen 25x50x1.86m11.9811,645143,90512,850158,335
Hộp đen 25x50x2.06m13.2311,418155,95512,600171,590
Hộp đen 25x50x2.36m15.0611,418177,58212,600195,380
Hộp đen 25x50x2.56m16.2511,418191,64512,600210,850
Hộp đen 30x60x1.06m8.2512,282104,22513,550114,688
Hộp đen 30x60x1.16m9.0512,282114,37013,550125,848
Hộp đen 30x60x1.26m9.8512,282124,51613,550137,008
Hộp đen 30x60x1.46m11.4312,282144,55313,550159,049
Hộp đen 30x60x1.56m12.2111,645146,67512,850161,383
Hộp đen 30x60x1.86m14.5311,645174,62012,850192,123
Hộp đen 30x60x2.06m16.0511,418189,28212,600208,250
Hộp đen 30x60x2.36m18.311,418215,87312,600237,500
Hộp đen 30x60x2.56m19.7811,418233,36412,600256,740
Hộp đen 30x60x2.86m21.9711,418259,24512,600285,210
Hộp đen 30x60x3.06m23.411,418276,14512,600303,800
Hộp đen 40x80x1.16m12.1612,282153,81113,550169,232
Hộp đen 40x80x1.26m13.2412,282167,50713,550184,298
Hộp đen 40x80x1.46m15.3812,282194,64613,550214,151
Hộp đen 40x80x3.26m33.8611,418399,76412,600439,780
Hộp đen 40x80x3.06m31.8811,418376,36412,600414,040
Hộp đen 40x80x2.86m29.8811,418352,72712,600388,040
Hộp đen 40x80x2.56m26.8511,418316,91812,600348,650
Hộp đen 40x80x2.36m24.811,418292,69112,600322,000
Hộp đen 40x80x2.06m21.711,418256,05512,600281,700
Hộp đen 40x80x1.86m19.6111,645235,81112,850259,433
Hộp đen 40x80x1.56m16.4511,645197,74812,850217,563
Hộp đen 40x100x1.56m19.2711,645231,71612,850254,928
Hộp đen 40x100x1.86m23.0111,645276,76612,850304,483
Hộp đen 40x100x2.06m25.4711,418300,60912,600330,710
Hộp đen 40x100x2.36m29.1411,418343,98212,600378,420
Hộp đen 40x100x2.56m31.5611,418372,58212,600409,880
Hộp đen 40x100x2.86m35.1511,418415,00912,600456,550
Hộp đen 40x100x3.06m37.5311,418443,13612,600487,490
Hộp đen 40x100x3.26m38.3911,418453,30012,600498,670
Hộp đen 50x100x1.46m19.3312,282244,74013,550269,254
Hộp đen 50x100x1.56m20.6811,645248,70012,850273,610
Hộp đen 50x100x1.86m24.6911,645297,00212,850326,743
Hộp đen 50x100x2.06m27.3411,418322,70912,600355,020
Hộp đen 50x100x2.36m31.2911,418369,39112,600406,370
Hộp đen 50x100x2.56m33.8911,418400,11812,600440,170
Hộp đen 50x100x2.86m37.7711,418445,97312,600490,610
Hộp đen 50x100x3.06m40.3311,418476,22712,600523,890
Hộp đen 50x100x3.26m42.8711,418506,24512,600556,910
Hộp đen 60x120x1.86m29.7911,418351,66412,600386,870
Hộp đen 60x120x2.06m33.0111,418389,71812,600428,730
Hộp đen 60x120x2.36m37.811,418446,32712,600491,000
Hộp đen 60x120x2.56m40.9811,418483,90912,600532,340
Hộp đen 60x120x2.86m45.711,418539,69112,600593,700
Hộp đen 60x120x3.06m48.8311,418576,68212,600634,390
Hộp đen 60x120x3.26m51.9411,418613,43612,600674,820
Hộp đen 60x120x3.56m56.5811,418668,27312,600735,140
Hộp đen 60x120x3.86m61.1711,418722,51812,600794,810
Hộp đen 60x120x4.06m64.2111,418758,44512,600834,330
Hộp đen 100x150x3.06m62.6812,555811,64813,851892,853

Giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát mới nhất

Quy cách:

  • Kích thước: phi 21 -> phi 114
  • Độ dày: 0,9 mm -> 2,0 mm
  • Trọng lượng: từ 2,3 kg/cây -> 31,7 kg/cây ( +- 5%)
Giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát mới nhất
Thép ống mạ kẽm Hòa Phát
LoạiĐộ dàyKg/câyCây/bóGiá bán
Ø 210,92,2112743.500
1,02,5212749.400
1,12,8212755.000
1,23,1312761.000
1,33,4412767.100
1,403,6812771.800
1,43,8312774.700
1,84,6812791.300
Ø 270,92,8312755.800
1,03,2212763.100
1,13,6212770.600
1,24,0112778.200
1,34,4012785.800
1,44,7212792.000
1,44,9112795.700
1,86,02127117.400
Ø 340,93,599170.700
1,04,099180.200
1,14,599189.500
1,25,089199.100
1,35,5891108.800
1,45,9891116.600
1,46,2391121.500
1,87,7391150.700
Ø 421,05,076199.400
1,15,6961111.000
1,26,3161123.000
1,36,9261134.900
1,47,7361150.700
1,89,5861186.800
2,010,5561205.700
2,0-C11,7861229.700
Ø 491,27,3861143.900
1,38,1161158.100
1,49,0561176.500
1,811,2261218.800
2,012,3761241.200
2,0-C13,8061269.100
Ø 601,28,9537174.500
1,39,8237191.500
1,410,9637213.700
1,813,5937265.000
Ø 761,414,0837274.600
1,817,4637340.500
Ø 901,416,7719327.000
1,820,8019405.600
Ø 1141,421,2710414.800
1,826,2710512.300

Lưu ý Bảng giá thép hộp Ánh Hòa hôm nay

  • Giá đã bao gồm 10% VAT
  • Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm.
  • Hàng 100% từ nhà máy, có giấy chứng nhận xuất xứ CO – CQ
  • Giá trên để tham khảo, hãy liên hệ trực tiếp với hotline LIKI STEEL: 0961 531 1670862 993 627 để có giá chính xác nhé

So sánh giá thép hộp Ánh Hòa với các thương hiệu khác

Thép hộp mạ kẽm Hoa Sen

Thép hộp Hòa Phát

Thép hộp Ánh Hòa

Tại sao nên chọn mua thép hộp Ánh Hòa tại Nhà máy Liki Steel

Sản phẩm chính hãng: Nhà máy Liki Steel là đại lý chính thức của Hòa Phát, đảm bảo bạn nhận được sản phẩm chính hãng với chất lượng đáng tin cậy.

Giá cả cạnh tranh: Nhà máy Liki Steel thường có các chính sách giá cạnh tranh và ưu đãi cho khách hàng, giúp bạn tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo được chất lượng sản phẩm.

Dịch vụ chuyên nghiệp: Nhà máy Liki Steel có đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm và am hiểu về sản phẩm, có thể cung cấp cho bạn sự tư vấn chuyên nghiệp về lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn.

Đa dạng sản phẩm: Liki Steel thường cung cấp một loạt các loại thép hộp của Hòa Phát, từ các kích thước tiêu chuẩn đến đặc biệt, đảm bảo bạn có nhiều sự lựa chọn cho các dự án cụ thể của mình.

Tiện lợi về vận chuyển và giao hàng: Khi mua từ Nhà máy Liki Steel, bạn có thể tận dụng các dịch vụ giao hàng và vận chuyển thuận tiện, giúp tiết kiệm thời gian và công sức của bạn.

Việc chọn mua thép hộp Ánh Hòa tại Nhà máy Liki Steel mang lại sự tiện lợi, đảm bảo chất lượng và giúp bạn có được giải pháp tốt nhất cho nhu cầu của mình.

Một số hình ảnh hoạt tại Nhà máy thép Liki Steel:

Giới thiệu Công ty thép Ánh Hòa

Công ty sắt thép Ánh Hòa là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và phân phối các sản phẩm từ thép, sắt và các loại kim loại khác. Dưới đây là một số thông tin giới thiệu về Công ty sắt thép Ánh Hòa:

Lịch sử: Được thành lập từ năm 2000, đến nay Công ty sắt thép Ánh Hòa có thể có một lịch sử phát triển lâu dài trong ngành công nghiệp thép và sắt. Thông qua các giai đoạn phát triển, công ty có thể đã xây dựng được uy tín và danh tiếng trong ngành.

Sản phẩm và dịch vụ: Công ty Ánh Hòa có thể cung cấp một loạt các sản phẩm và dịch vụ từ thép và sắt, bao gồm thép xây dựng, thép cuộn, thép tấm, thép hình, sắt hộp, sắt tôn, và nhiều sản phẩm kim loại khác. Ngoài ra, công ty có thể cung cấp các dịch vụ gia công và tư vấn kỹ thuật cho khách hàng.

Chất lượng và uy tín: Công ty Ánh Hòa có thể cam kết đảm bảo chất lượng của các sản phẩm và dịch vụ của mình, tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Uy tín và sự tin cậy có thể là một trong những yếu tố quan trọng giúp công ty xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

Khách hàng và thị trường: Công ty Ánh Hòa có thể phục vụ một loạt các khách hàng từ các ngành công nghiệp xây dựng, công nghiệp, đóng tàu, ô tô, điện tử và nhiều ngành công nghiệp khác. Công ty có thể hoạt động trên cả thị trường nội địa và quốc tế.

Giá thép hộp Ánh Hòa hôm nay
Nhà máy sản xuất thép Ánh Hòa

Các loại sắt thép hộp Ánh Hòa đang sản xuất

Các loại sắt thép hộp Ánh Hòa đang sản xuất gồm 3 loại chính là: thép hộp hình vuông (mạ kẽm, đen), thép hộp hình chữ nhật (mạ kẽm, đen) và thép hộp hình tròn.

Thép hộp vuông Ánh Hòa

  • Bao gồm 2 loại: Thép hộp vuông mạ kẽm và thép vuông đen
  • Quy cách: 14×14mm, 20×20mm, 25×25mm, 30×30mm, 40×40mm, 50×50 mm, 75×75mm, 90×90mm
  • Độ dày thép: 0,7mm -> 5mm
  • Trọng lượng: 1,74kg/ cây -> 48,73kg/cây tùy thuộc vào độ dày và kích thước khác nhau
  • Chiều dài: 6m

Thép hộp chữ nhật Ánh Hòa

  • Bao gồm 2 loại: thép hộp chữ nhật mạ kẽm và thép hộp chữ nhât đen
  • Quy cách: 13×26mm, 20×40mm, 25×50mm, 30×60mm, 30×90mm, 40×80mm, 50×100mm, 60×120 mm
  • Độ dày: 0,7mm -> 5mm
  • Trọng lượng: 2,46kg -> 48,73kg/cây
  • Chiều dài: 6m

Ống thép tròn Ánh Hòa

  • Bao gồm 2 loại: ống thép mạ kẽm và ống thép đen
  • Quy cách: đường kính mặt ống từ 21mm -> 114mm
  • Độ dày: từ 0,8mm -> 3mm
  • Trọng lượng: 3kg/ cây -> 30kg/cây tùy theo độ dày và đường kính ống

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *