Nẹp inox U75 là vật liệu quan trọng trong xây dựng, nội thất và công nghiệp nhờ vào độ bền cao, chịu lực tốt và chống ăn mòn hiệu quả. Sản phẩm có nhiều kích thước, độ dày khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Giá inox U75 thay đổi theo chất liệu và số lượng đặt hàng. Tại LIKI STEEL, chúng tôi cung cấp nẹp inox U75 chất lượng cao với mức giá cạnh tranh, chiết khấu hấp dẫn từ 5% – 10%.
Nẹp inox U75 giá bao nhiêu? Liên hệ ngay 0961 531 167 – 0862 993 627 để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất!

Báo giá inox U75 mới nhất 06/02/2026
Giá inox U75 có sự thay đổi tùy vào chất liệu, độ dày và thị trường. Tại LIKI STEEL, chúng tôi cung cấp nẹp inox U75 với nhiều tùy chọn như inox 201, inox 304, inox 316, đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng. Khách hàng mua số lượng lớn sẽ được hưởng chiết khấu từ 5% – 10%, giúp tối ưu chi phí. Để nhận bảng giá inox U75 chi tiết, hãy liên hệ ngay với LIKI STEEL để được tư vấn nhanh chóng và chính xác!
- Chiều dài: 6m (tiêu chuẩn) hoặc cắt tùy theo yêu cầu khách hàng
- Độ dày: 7.5mm
- Tùy thuộc vào chất liệu inox và tình hình thị trường mà giá inox U75 dao động chỉ từ 57.500 vnđ/kg
| Sản phẩm | Bề mặt | Giá thành (vnđ/kg) |
| Thanh inox U 75 201 | 2A/ No.1 | 57.500 |
| Thanh inox U 75 304 | 2A/ No.1 | 78.000 |
| Thanh inox U 75 316 | 2A/ No.1 | 82.000 |
Tham khảo thêm:
Lưu ý Bảng giá inox U75 bao gồm 10% VAT
- Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm.
- Hàng 100% từ nhà máy, có giấy chứng nhận xuất xứ CO – CQ
- Giá trên để tham khảo, hãy liên hệ trực tiếp với hotline LIKI STEEL: 0961 531 167 – 0862 993 627 để có Bảng giá nẹp inox U75 hôm nay chính xác nhé
Liên hệ Nhà máy tôn thép LIKI STEEL
Liên hệ liên hệ ngay với nhà máy tôn LIKI STEEL để được cung cấp Bảng giá U75 inox mới nhất, với nhiều chính sách bán hàng cực tốt.
Hotline: 0961 531 167 – 0862 993 627
Email: liki.vn1@gmail.com, likisteel@gmail.com
Website: https://tonthepgiatot.com – https://tonthepgiare.vn
Văn phòng: 4 Hoa Cúc, KDC Hiệp Thành, P. Hiệp Thành, Q12, TP.HCM
Chi nhánh 01: 1421 Tỉnh Lộ 8, Ấp 4, Xã Hòa Phú, Củ Chi, TP.HCM
Chi nhánh 02: 40 Quốc Lộ 22, Tổ 7, Ấp Bàu Sim, Củ Chi, TP.HCM
Chi nhánh 03: 428C Hùng Vương, Ngãi Giao, Châu Đức, BR-VT

Nẹp inox U75 là gì?
Nẹp inox U75 là thanh inox có thiết kế hình chữ U với bề rộng 75mm, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, trang trí nội thất và gia công cơ khí. Nhờ vào độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính thẩm mỹ vượt trội, nẹp inox U75 giúp bảo vệ góc cạnh, che khe hở và tạo điểm nhấn cho công trình.
Sản phẩm này được sản xuất từ nhiều loại inox khác nhau như SUS 201, SUS 304, SUS 316, tùy theo yêu cầu sử dụng. Trong đó, inox 201 phù hợp với môi trường khô ráo, inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt, còn inox 316 chuyên dùng cho môi trường khắc nghiệt như hóa chất hoặc nước biển.
Nhờ thiết kế chắc chắn và bề mặt hoàn thiện đa dạng (bóng gương, xước hairline, mạ titan), nẹp inox U75 không chỉ có tác dụng bảo vệ mà còn nâng cao tính thẩm mỹ, giúp công trình trở nên sang trọng và chuyên nghiệp hơn.
Lý do nẹp inox U75 được sử dụng phổ biến
Nẹp inox U75 được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực nhờ vào độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính thẩm mỹ hiện đại. Sản phẩm không chỉ giúp bảo vệ bề mặt mà còn gia cố kết cấu, tăng độ bền cho công trình.
- Chịu lực tốt, không biến dạng: Nẹp inox U75 có kết cấu chắc chắn, chịu tải lớn mà không bị cong vênh, giúp bảo vệ góc cạnh và gia cố công trình hiệu quả.
- Chống ăn mòn, phù hợp nhiều môi trường: Sản phẩm không gỉ sét, thích hợp sử dụng trong nhà, ngoài trời hoặc môi trường tiếp xúc hóa chất, đặc biệt với inox 316.
- Dễ lau chùi, giữ độ sáng bóng lâu dài: Bề mặt inox nhẵn mịn, không bám bẩn, dễ vệ sinh giúp duy trì vẻ đẹp theo thời gian.
- Tính thẩm mỹ cao, phù hợp nhiều thiết kế: Nẹp inox U75 có nhiều kiểu hoàn thiện như bóng gương, xước hairline, mạ titan, phù hợp với không gian hiện đại và cao cấp.
- Dễ dàng thi công, lắp đặt linh hoạt: Sản phẩm có thể cắt theo kích thước yêu cầu, lắp đặt bằng keo chuyên dụng hoặc vít cố định nhanh chóng.

Thông số kỹ thuật inox U75
Tại LIKI STEEL, inox U75 được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo độ chính xác về kích thước và chất lượng bề mặt. Sản phẩm được làm từ các loại inox phổ biến như SUS 201, SUS 304, SUS 316, có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn hiệu quả.
- Tên sản phẩm: Inox U75, U inox dày 7.5mm
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: JIS, TCVN, ASTM, GB
- Độ dày: 7.5mm
- Trọng lượng: Khoảng 30kg/cây 6m
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 12m (hoặc cắt theo yêu cầu)
- Chất liệu inox: SUS 201, SUS 304, SUS 316
Giá inox U75 có thể thay đổi tùy theo tình hình thị trường và nguồn nguyên liệu đầu vào. Tại LIKI STEEL, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao với mức giá cạnh tranh, cùng chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn. Để nhận báo giá inox U75 mới nhất và được tư vấn chi tiết về sản phẩm, hãy liên hệ ngay với LIKI STEEL!
Phân biệt inox U75 201, 304, 316 – Đâu là lựa chọn tốt nhất?
Inox U75 được sản xuất từ nhiều loại inox khác nhau, phổ biến nhất là inox 201, inox 304 và inox 316. Mỗi loại có đặc điểm riêng về độ bền, khả năng chống ăn mòn và giá thành, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau. Dưới đây là chi tiết về từng loại và sự so sánh giữa chúng.
1. U75 inox 201
Inox 201 có hàm lượng niken thấp hơn so với inox 304 và 316, giúp giảm giá thành nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và khả năng gia công tốt. Tuy nhiên, inox 201 không chống ăn mòn tốt như các loại inox cao cấp, phù hợp hơn cho các công trình nội thất hoặc môi trường khô ráo.
2. U75 inox 304
Inox 304 là loại inox được sử dụng rộng rãi nhất do có khả năng chống gỉ sét tốt, độ bền cao và dễ gia công. Loại inox này phù hợp cho cả công trình nội thất và ngoại thất, đặc biệt trong các môi trường có độ ẩm cao như nhà bếp, phòng tắm hoặc khu vực ngoài trời.
3. U75 inox 316
Inox 316 chứa molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn hóa chất và môi trường biển. Đây là loại inox cao cấp nhất trong ba loại, thường được sử dụng trong ngành y tế, chế biến thực phẩm, đóng tàu, hoặc các khu vực tiếp xúc với nước biển và hóa chất mạnh.
4. So sánh giữa các loại inox U75
| Đặc điểm | Inox U75 201 | Inox U75 304 | Inox U75 316 |
| Khả năng chống gỉ | Trung bình (dùng trong nhà) | Tốt (dùng trong nhà và ngoài trời) | Xuất sắc (chống ăn mòn hóa chất, nước biển) |
| Độ bền | Cao | Rất cao | Rất cao, bền hơn 304 |
| Giá thành | Rẻ nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Ứng dụng | Nội thất, kết cấu đơn giản | Xây dựng, nội thất, ngoại thất | Công nghiệp, môi trường hóa chất, biển |
Tùy vào nhu cầu sử dụng, bạn có thể chọn inox U75 201 để tiết kiệm chi phí, inox U75 304 cho độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt, hoặc inox U75 316 nếu yêu cầu chất lượng cao nhất. Nếu bạn cần tư vấn thêm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ chi tiết!
6 ứng dụng phổ biến của inox U 75 bạn nên biết
Inox U 75 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn hiệu quả. Tùy vào chất liệu inox (201, 304, 316), sản phẩm có thể ứng dụng trong nhiều môi trường khác nhau, từ công trình xây dựng đến sản xuất công nghiệp. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến nhất của inox U75 trong thực tế.
1. Xây dựng và kết cấu công trình
Inox U75 đóng vai trò quan trọng trong gia cố kết cấu thép, làm khung nhà xưởng, hệ thống mái che, lan can, cầu thang và tay vịn. Nhờ vào độ bền cao, sản phẩm giúp công trình vững chắc hơn, đặc biệt trong các khu vực có tải trọng lớn.
2. Trang trí nội thất và ngoại thất: Nẹp inox U75 được sử dụng để ốp viền tường, vách ngăn, cửa kính, sàn nhà, cầu thang… giúp bảo vệ bề mặt và tăng tính thẩm mỹ. Các loại inox 304 và 316 thường được sử dụng trong không gian sang trọng nhờ vào bề mặt sáng bóng, dễ lau chùi.
3. Ngành cơ khí và chế tạo máy: Trong lĩnh vực cơ khí, inox U75 được dùng để gia công linh kiện máy móc, giá đỡ, khung bệ máy. Đặc biệt, inox 316 có khả năng chịu nhiệt và chống hóa chất tốt nên được sử dụng trong các hệ thống đường ống, bồn chứa trong nhà máy công nghiệp.
4. Ngành công nghiệp thực phẩm và y tế: Với đặc tính chống gỉ sét, dễ vệ sinh và đảm bảo an toàn thực phẩm, inox U75 316 thường được dùng trong nhà máy sản xuất thực phẩm, bếp công nghiệp, bệnh viện và phòng thí nghiệm. Các bề mặt inox không bị ăn mòn bởi hóa chất và có thể tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm mà không gây ảnh hưởng đến chất lượng.
5. Ngành đóng tàu và công trình ngoài trời: Nhờ vào khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, inox U75 316 được sử dụng nhiều trong đóng tàu, cầu cảng, hệ thống đường ống nước biển, giúp tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.
6. Ứng dụng trong ngành ô tô và giao thông: Nẹp inox U75 còn được ứng dụng trong khung xe, hệ thống giá đỡ, linh kiện ô tô, đảm bảo độ bền và giảm trọng lượng xe so với các vật liệu khác.

Mẹo chọn inox U75 đảm bảo độ bền và tiết kiệm chi phí
Chọn đúng inox U75 giúp công trình bền đẹp, tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng sử dụng lâu dài. Dưới đây là những mẹo quan trọng giúp bạn đưa ra quyết định chính xác khi mua inox U75.
- Chọn loại inox phù hợp với môi trường sử dụng
Tùy vào điều kiện môi trường, bạn nên chọn loại inox U75 phù hợp. Nếu sử dụng trong môi trường khô ráo, inox 201 là lựa chọn tiết kiệm. Inox 304 có khả năng chống gỉ tốt, thích hợp với không gian nội thất và ngoại thất. Inox 316 là loại cao cấp nhất, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp cho môi trường hóa chất hoặc nước biển. - Xác định độ dày và kích thước phù hợp
Inox U75 có nhiều độ dày khác nhau, phổ biến từ 3mm đến 6mm. Việc chọn đúng độ dày giúp đảm bảo độ cứng và khả năng chịu tải phù hợp với công trình. Ngoài ra, cần xem xét chiều dài tiêu chuẩn để tránh lãng phí vật liệu. - Kiểm tra bề mặt hoàn thiện của inox
Bề mặt inox U75 có nhiều loại như bóng gương, xước hairline hoặc mạ màu titan. Nếu cần tăng tính thẩm mỹ, bóng gương là lựa chọn phù hợp. Xước hairline chống bám vân tay tốt hơn, trong khi mạ titan giúp tăng độ bền và tạo điểm nhấn cao cấp. - Chọn nhà cung cấp uy tín và có chính sách bảo hành
Mua inox U75 từ đơn vị có uy tín giúp đảm bảo chất lượng, tránh hàng pha tạp kém bền. Hãy kiểm tra nguồn gốc sản phẩm, chứng nhận chất lượng và chính sách bảo hành để yên tâm hơn khi sử dụng. - So sánh giá và tận dụng ưu đãi khi mua số lượng lớn
Giá inox U75 có sự chênh lệch giữa các đơn vị cung cấp. Tham khảo nhiều nguồn để có lựa chọn tốt nhất. Nếu mua số lượng lớn, hãy tận dụng chính sách chiết khấu từ 5% – 10% để tiết kiệm chi phí.
Việc lựa chọn đúng inox U75 giúp đảm bảo chất lượng công trình và tiết kiệm chi phí tối đa. Nếu bạn cần tư vấn hoặc nhận báo giá chi tiết, hãy liên hệ ngay với LIKI STEEL để được hỗ trợ nhanh chóng!

Nẹp inox U75 chất lượng – Mua ngay tại LIKI STEEL
Khi chọn nẹp inox U75, chất lượng sản phẩm và đơn vị cung cấp uy tín là hai yếu tố quan trọng giúp đảm bảo công trình bền đẹp và tiết kiệm chi phí. LIKI STEEL tự hào là đơn vị cung cấp inox U75 chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật với mức giá cạnh tranh.
Nẹp inox U75 tại LIKI STEEL có đầy đủ các loại inox 201, inox 304, inox 316, phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng từ nội thất đến công nghiệp. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm đạt chuẩn, độ bền cao, chống ăn mòn tốt và có nhiều tùy chọn bề mặt như bóng gương, xước hairline, mạ titan.
Bên cạnh chất lượng sản phẩm, LIKI STEEL còn mang đến chính sách giá tốt, hỗ trợ cắt theo yêu cầu và giao hàng tận nơi. Với chính sách chiết khấu từ 5% – 10%, khách hàng đặt số lượng lớn sẽ được hưởng mức giá ưu đãi nhất. Đừng để công trình của bạn bị ảnh hưởng bởi sản phẩm kém chất lượng! Liên hệ ngay 0961 531 167 – 0862 993 627 để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá nẹp inox U75 mới nhất.









admin –
Đã nhận hàng chiều nay, thanks