Bạn đang cần giá tôn lạnh Tôn Phú Mỹ mới nhất hôm nay để thi công nhà ở, nhà xưởng, nhà tiền chế hoặc công trình ven biển?
Bạn muốn mua tôn lạnh mạ kẽm – tôn lạnh mạ nhôm kẽm chính hãng, đủ ly, đủ lớp mạ, có CO-CQ rõ ràng, giao hàng tận công trình và giá tốt trực tiếp từ nhà máy?
👉 LIKI STEEL là đơn vị chuyên phân phối tôn lạnh Phú Mỹ chính hãng với mức chiết khấu từ 5% – 10%, cam kết đúng quy cách – đúng tiêu chuẩn – đúng tiến độ.
Bảng Giá Tôn Lạnh Tôn Phú Mỹ Mới Nhất Tại LIKI STEEL
⚠ LIKI STEEL cung cấp Giá tôn lạnh Tôn Phú Mỹ mang tính tham khảo – liên hệ trực tiếp để nhận giá chính xác theo số lượng.
🔹 Giá Tôn Lạnh Tôn Phú Mỹ Mạ Kẽm (GI) – Tôn Phú Mỹ
| Độ dày | Lớp mạ | Ứng dụng | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| 0.30mm | Z100 | Nhà tạm, vách ngăn | 45.000 – 50.000 |
| 0.35mm | Z120 | Nhà dân dụng | 52.000 – 58.000 |
| 0.40mm | Z180 | Mái nhà, nhà trọ | 60.000 – 68.000 |
| 0.45mm | Z180 | Nhà xưởng nhỏ | 70.000 – 78.000 |
| 0.50mm | Z275 | Công trình lâu dài | 80.000 – 90.000 |
🔹 Giá Tôn Lạnh Mạ Nhôm Kẽm (AZ) – Tôn Phú Mỹ
| Độ dày | Lớp mạ | Ứng dụng | Giá tham khảo |
| 0.35mm | AZ150 | Nhà ở cao cấp | 60.000 – 70.000 |
| 0.40mm | AZ150 | Nhà xưởng | 72.000 – 82.000 |
| 0.45mm | AZ180 | Khu công nghiệp | 85.000 – 95.000 |
| 0.50mm | AZ180 | Ven biển | 95.000 – 110.000 |

Liên hệ Nhà máy tôn thép LIKI STEEL
Liên hệ liên hệ ngay với nhà máy tôn LIKI STEEL để được cung cấp Giá Tôn lạnh Tôn Phú Mỹ mới nhất, với nhiều chính sách bán hàng cực tốt.
Hotline: 0961 531 167 – 0862 993 627
Email: liki.vn1@gmail.com, likisteel@gmail.com
Website: https://tonthepgiatot.com – https://tonthepgiare.vn
Văn phòng: 4 Hoa Cúc, KDC Hiệp Thành, P. Hiệp Thành, Q12, TP.HCM
Chi nhánh 01: 1421 Tỉnh Lộ 8, Ấp 4, Xã Hòa Phú, Củ Chi, TP.HCM
Chi nhánh 02: 40 Quốc Lộ 22, Tổ 7, Ấp Bàu Sim, Củ Chi, TP.HCM
Chi nhánh 03: 428C Hùng Vương, Ngãi Giao, Châu Đức, BR-VT

Lưu ý Bảng giá Tôn Lạnh Tôn Phú Mỹ mới nhất hôm nay
- Giá đã bao gồm 10% VAT
- Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm.
- Hàng 100% từ nhà máy, có giấy chứng nhận xuất xứ CO – CQ
- Giá trên để tham khảo, hãy liên hệ trực tiếp với hotline LIKI STEEL: 0961 531 167 – 0862 993 627 để có Giá tôn lạnh Tôn Phú Mỹ hôm nay chính xác nhé
Tôn Lạnh Mạ Kẽm & Mạ Nhôm Kẽm Khác Nhau Như Thế Nào?
🔎 Thành Phần Lớp Mạ
Tôn mạ kẽm (GI): 100% kẽm
Tôn mạ nhôm kẽm (AZ):
- 55% nhôm
- 43.5% kẽm
- 1.5% silicon
🔎 So Sánh Độ Bền
| Tiêu chí | GI | AZ |
| Chống gỉ | Tốt | Rất tốt |
| Phản nhiệt | Trung bình | Cao |
| Tuổi thọ | 10–15 năm | 20–30 năm |
| Phù hợp ven biển | Không khuyến khích | Rất phù hợp |
👉 Nếu công trình ở Bình Chánh, Cần Giờ, Vũng Tàu, Bạc Liêu, Cà Mau… nên chọn AZ150 – AZ180 để tránh ăn mòn muối biển.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT TÔN LẠNH – TÔN MẠ KẼM / MẠ NHÔM KẼM TÔN PHÚ MỸ

| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | GIÁ TRỊ / TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG |
| Công suất thiết bị | 200.000 tấn / năm |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS, AS, ASTM, TCVN, BS-EN |
| Độ dày thép nền | 0.15 – 0.80 mm |
| Khối lượng lớp mạ | 30 – 50 g/m² |
| Công nghệ mạ | NOF (Non-Oxidizing Furnace) |
| Độ bền uốn | Max 3T |
| Cơ tính (cường độ kéo) | G350 – G550 |
| Lớp sơn mặt chính | 5 ÷ 15 µm |
| Lớp sơn mặt lưng | 5 ÷ 7 µm |
| Độ bám dính lớp sơn | 100% – Không bong tróc |
Ứng Dụng Thực Tế Tôn Lạnh Phú Mỹ
🏠 Nhà Dân Dụng
- Nhà cấp 4
- Nhà trọ
- Nhà phố
- Nhà tiền chế
Khuyến nghị: 0.35 – 0.40mm, Z180 hoặc AZ150.
🏭 Nhà Xưởng & KCN
- Xưởng sản xuất
- Nhà kho
- Nhà thép tiền chế
- Trang trại chăn nuôi
Khuyến nghị: 0.45 – 0.50mm, AZ150 – AZ180.
🌊 Công Trình Ven Biển
- Nhà nuôi trồng thủy sản
- Resort
- Kho lạnh hải sản
Bắt buộc nên dùng AZ150 – AZ180 để đảm bảo tuổi thọ.
Những Sai Lầm Khi Mua Tôn Lạnh Giá Rẻ
❌ Chọn tôn thiếu độ dày
❌ Không kiểm tra lớp mạ
❌ Mua qua nhiều trung gian
❌ Không yêu cầu CO-CQ
Hệ quả:
- Tôn nhanh rỉ
- Phải thay mái sớm
- Tốn chi phí sửa chữa
👉 Mua trực tiếp tại LIKI STEEL giúp bạn tránh hoàn toàn những rủi ro này.

Cách Tính Khối Lượng Tôn Cho Công Trình
Để tránh mua thiếu hoặc dư quá nhiều, bạn cần:
- Đo diện tích mái (m²)
- Cộng thêm 5–10% hao hụt
- Chọn đúng khổ tôn
Ví dụ: Mái nhà 100m² → nên đặt 105–110m².
LIKI STEEL hỗ trợ:
✔ Tính khối lượng miễn phí
✔ Lên phương án tối ưu chi phí
✔ Tư vấn độ dày phù hợp ngân sách
Vì Sao Giá Tôn Lạnh Biến Động?
Giá thay đổi theo:
- Giá thép thế giới
- Giá phôi thép
- Tỷ giá USD
- Chi phí vận chuyển
- Nhu cầu thị trường
Do đó, để có giá tốt nhất, nên liên hệ trực tiếp để khóa giá theo ngày.

Vì Sao Nên Mua Tôn Lạnh Phú Mỹ Tại LIKI STEEL?
Hệ Thống Nhà Máy & Kho Bãi Lớn
LIKI STEEL có:
- Chi nhánh tại Củ Chi – TP.HCM
- Kho hàng tại Vũng Tàu
- Phân phối toàn khu vực miền Nam
Việc có kho hàng trực tiếp giúp:
✔ Chủ động nguồn hàng
✔ Giá cạnh tranh hơn đại lý cấp 2
✔ Giao nhanh 24–48h
✔ Giảm chi phí trung gian
Chiết Khấu Trực Tiếp 5% – 10%
Tùy theo:
- Số lượng đặt hàng
- Độ dày tôn
- Loại lớp mạ (Z hay AZ)
- Khoảng cách vận chuyển
LIKI STEEL hỗ trợ:
✔ Giá sỉ cho nhà thầu
✔ Giá tốt cho công trình dân dụng
✔ Hỗ trợ báo giá nhanh trong 5–10 phút
Cam Kết Chất Lượng
- Hàng chính hãng Phú Mỹ
- Có CO – CQ đầy đủ
- Đủ độ dày (không thiếu ly)
- Đủ lớp mạ theo tiêu chuẩn Z100 – Z275 / AZ100 – AZ180
- Hỗ trợ cân đo thực tế tại kho
Cam Kết Bán Hàng Tại LIKI STEEL
✔ Hàng mới 100%
✔ Đúng thương hiệu Phú Mỹ
✔ Cắt theo chiều dài yêu cầu
✔ Giao tận công trình
✔ Hỗ trợ bốc xếp
✔ Hóa đơn VAT đầy đủ
Chính Sách Hỗ Trợ Nhà Thầu
LIKI STEEL có chính sách riêng cho:
- Nhà thầu xây dựng
- Đại lý vật liệu
- Công trình lớn
Hỗ trợ:
✔ Giá sỉ tốt hơn thị trường
✔ Giữ giá trong thời gian thỏa thuận
✔ Giao hàng theo tiến độ công trình

Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Nên chọn 0.35mm hay 0.40mm?
- 0.35mm: tiết kiệm chi phí
- 0.40mm: chắc chắn hơn, ít rung khi mưa
❓ Tôn lạnh có nóng không?
Tôn lạnh phản nhiệt tốt hơn tôn đen 15–30%.
Nếu kết hợp thêm lớp cách nhiệt → hiệu quả cao hơn nhiều.
❓ Bao lâu phải thay mái?
- GI: 10–15 năm
- AZ: 20–30 năm
Mua Tôn Lạnh Phú Mỹ Ở Đâu Giá Tốt?
Nếu bạn đang tìm:
✔ Giá tôn lạnh Phú Mỹ mới nhất
✔ Tôn mạ kẽm – mạ nhôm kẽm chính hãng
✔ Chiết khấu cao 5–10%
✔ Giao hàng nhanh tại TP.HCM – Vũng Tàu – Miền Nam
👉 LIKI STEEL là lựa chọn đáng tin cậy.
📞 LIÊN HỆ BÁO GIÁ NGAY
Để nhận:
- Báo giá theo số lượng
- Tư vấn chọn độ dày
- So sánh GI và AZ
- Tính khối lượng miễn phí
Hãy cung cấp:
- Diện tích mái
- Vị trí công trình
- Loại công trình
Tôi sẽ giúp bạn tối ưu chi phí và chọn đúng loại tôn phù hợp nhất.


