Báo Giá Tôn Mạ Kẽm Hôm Nay - Giá Chuẩn Từ Nhà Máy - Ưu đãi 5 - 10%

Báo Giá Tôn Mạ Kẽm Hôm Nay 08/07/2026 – Giá Chuẩn Từ Nhà Máy – Ưu đãi 5-10%

Trên thực tế, báo giá tôn mạ kẽm có thể thay đổi theo từng thời điểm do ảnh hưởng của giá thép nguyên liệu, thương hiệu sản xuất, độ dày tôn, lớp mạ và số lượng đặt hàng. Nếu lựa chọn đúng sản phẩm ngay từ đầu, bạn không chỉ tiết kiệm chi phí đầu tư mà còn giảm đáng kể chi phí bảo trì trong suốt nhiều năm sử dụng. LIKI STEEL hiện là đơn vị phân phối đa dạng các dòng tôn mạ kẽm chính hãng từ nhiều thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Việt Nhật, TVP, Phương Nam.

Kho tôn mạ kẽm chính hãng tại LIKI STEEL với đầy đủ quy cách phục vụ mọi công trình.
Kho tôn mạ kẽm chính hãng tại LIKI STEEL với đầy đủ quy cách phục vụ mọi công trình.

Báo giá tôn mạ kẽm mới nhất hôm nay 08/07/2026

Giá tôn mạ kẽm trên thị trường không cố định mà thường chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:

  • Giá thép cán nguội đầu vào
  • Giá kẽm trên thị trường quốc tế
  • Độ dày thực tế của tôn
  • Khổ tôn
  • Thương hiệu sản xuất
  • Số lượng đặt hàng
  • Khoảng cách vận chuyển
  • Chi phí gia công theo yêu cầu

Vì vậy, bảng giá tôn mạ kẽm dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận báo giá tôn mạ kẽm chính xác nhất theo công trình, khách hàng nên liên hệ trực tiếp LIKI STEEL để được tư vấn!

Bảng giá tôn mạ kẽm Đông Á

Bảng giá tôn mạ kẽm tham khảo:

Độ dàyTrọng lượngGiá tôn mạ kẽm tham khảo
2.8 dem2.5 kg/m58.000
3 dem2.7 kg/m60.000
3.2 dem2.9 kg/m61.000
3.5 dem3.0 kg/m63.000
3.8 dem3.25 kg/m68.000
4 dem3.35 kg/m71.000
4.3 dem3.65 kg/m74.000
4.5 dem4.1 kg/m80.000
4.8 dem4.25 kg/m84.000
5 dem4.45 kg/m86.000

Báo Giá tôn mạ kẽm Hoa Sen

Bảng giá tôn mạ kẽm tham khảo:

Độ dàyGiá tôn mạ kẽm tham khảo
3 dem58.000
3.3 dem63.000
3.5 dem67.000
3.8 dem71.000
4 dem73.000
4.2 dem79.000
4.5 dem84.000
4.8 dem86.000
5 dem109.000

Báo Giá tôn mạ kẽm Việt Nhật

Bảng giá tôn mạ kẽm tham khảo:

Độ dàyGiá tôn mạ kẽm tham khảo
3 dem78.000
3.5 dem79.000
4 dem87.000
4.5 dem97.500
5 dem107.000

Báo Giá tôn mạ kẽm TVP

Bảng giá tôn mạ kẽm tham khảo:

Độ dàyGiá tôn mạ kẽm tham khảo
2.4 dem36.000
2.9 dem37.000
3.2 dem40.000
3.5 dem45.000
3.8 dem45.000
4 dem49.000
4.3 dem55.000
4.5 dem61.000
4.8 dem63.000
5 dem66.000

Báo Giá tôn mạ kẽm Hòa Phát

Bảng giá tôn mạ kẽm tham khảo:

Độ dàyGiá tôn mạ kẽm tham khảo
2.4 dem43.000
2.9 dem45.000
3.2 dem48.000
3.5 dem51.000
3.8 dem53.000
4 dem57.000
4.3 dem63.000
4.5 dem69.000
4.8 dem71.000
5 dem73.000

Về bảng giá,

  • Giá chưa bao gồm VAT.
  • Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm.
  • Đơn hàng số lượng lớn sẽ có mức chiết khấu tốt hơn.
  • Có hỗ trợ vận chuyển theo từng khu vực.
  • Gia công cắt theo chiều dài yêu cầu.

Lưu ý: Bảng Báo giá tôn mạ kẽm trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, quy cách, số lượng và thời điểm đặt hàng. Để nhận báo giá chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp LIKI STEEL!

 

So sánh Báo giá tôn mạ kẽm:

Giá tôn mạ kẽm 5 dem, 4 dem, 3 dem, 2 dem chính hãng mới nhất 08/07/2026

Báo giá tôn mạ kẽm mới nhất 08/07/2026

Giá tôn mạ kẽm Hoa Sen, giá tôn mạ kẽm Hoa Sen mới nhất 08/07/2026

Bảng giá tôn chống nóng, tôn PU mới nhất 08/07/2026

 

Liên hệ Nhà máy tôn thép LIKI STEEL

Liên hệ liên hệ ngay với nhà máy tôn LIKI STEEL để được cung cấp Bảng Báo giá tôn mạ kẽm hôm nay mới nhất, với nhiều chính sách bán hàng cực tốt.

Hotline: 0961 531 1670862 993 627

Email: liki.vn1@gmail.com, likisteel@gmail.com

Website: https://tonthepgiatot.com – https://tonthepgiare.vn

Văn phòng: 4 Hoa Cúc, KDC Hiệp Thành, P. Hiệp Thành, Q12, TP.HCM

Chi nhánh 01: 1421 Tỉnh Lộ 8, Ấp 4, Xã Hòa Phú, Củ Chi, TP.HCM

Chi nhánh 02: 40 Quốc Lộ 22, Tổ 7, Ấp Bàu Sim, Củ Chi, TP.HCM

Chi nhánh 03: 428C Hùng Vương, Ngãi Giao, Châu Đức, BR-VT

nha may ton likisteel 1 3

Tôn mạ kẽm là gì?

Tôn mạ kẽm là loại thép cán nguội được phủ thêm một lớp kẽm bằng công nghệ mạ nhúng nóng hoặc mạ điện nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.

Lớp kẽm này đóng vai trò như một “lá chắn” bảo vệ phần thép nền khỏi các tác động của:

  • Mưa
  • Độ ẩm
  • Hơi muối
  • Không khí
  • Hóa chất nhẹ

Nhờ đó, sản phẩm có tuổi thọ cao hơn đáng kể so với thép thông thường.

Hiện nay, tôn mạ kẽm được sản xuất dưới nhiều dạng khác nhau để phù hợp từng mục đích sử dụng như:

  • Tôn mạ kẽm cuộn
  • Tôn mạ kẽm phẳng
  • Tôn cán sóng
  • Tôn lợp mái
  • Tôn gia công theo yêu cầu

Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Nhà ở dân dụng
  • Nhà xưởng
  • Nhà kho
  • Nhà thép tiền chế
  • Xưởng cơ khí
  • Thiết bị điện lạnh
  • Nội thất kim loại
  • Công nghiệp chế tạo
Lớp mạ kẽm giúp tăng khả năng chống gỉ và kéo dài tuổi thọ cho tấm tôn.
Lớp mạ kẽm giúp tăng khả năng chống gỉ và kéo dài tuổi thọ cho tấm tôn.

Cấu tạo của tôn mạ kẽm

Một trong những lý do giúp tôn mạ kẽm được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng là nhờ cấu tạo đơn giản nhưng mang lại khả năng bảo vệ vượt trội. Mỗi lớp vật liệu đều đảm nhận một chức năng riêng, góp phần nâng cao độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.

Thông thường, một tấm tôn mạ kẽm được cấu tạo từ 2 thành phần chính:

  • Thép nền cán nguội
  • Lớp mạ kẽm bảo vệ

Lớp thép nền cán nguội

Đây là phần lõi của tấm tôn, quyết định đến khả năng chịu lực và độ cứng của sản phẩm.

Đặc điểm:

  • Được sản xuất từ thép cán nguội chất lượng cao.
  • Có độ phẳng tốt.
  • Bề mặt nhẵn giúp lớp mạ bám chắc hơn.
  • Chịu được tải trọng và lực va đập trong quá trình sử dụng.
  • Dễ gia công cắt, uốn, dập hoặc hàn.

Lớp thép nền càng đạt tiêu chuẩn thì tuổi thọ của tấm tôn càng cao.

Lớp mạ kẽm bảo vệ

Sau khi hoàn thiện phần thép nền, sản phẩm sẽ được đưa vào dây chuyền mạ nhúng nóng liên tục.

Lớp kẽm bao phủ toàn bộ hai mặt của tấm thép nhằm:

  • Ngăn thép tiếp xúc trực tiếp với không khí.
  • Hạn chế quá trình oxy hóa.
  • Chống gỉ sét hiệu quả.
  • Gia tăng tuổi thọ cho vật liệu.
  • Duy trì tính thẩm mỹ trong thời gian dài.

Hiện nay, nhiều thương hiệu lớn còn áp dụng công nghệ mạ tiên tiến giúp lớp kẽm bám đều, bề mặt sáng đẹp và có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Quy trình sản xuất tôn mạ kẽm

Để tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, tôn mạ kẽm phải trải qua nhiều công đoạn khép kín.

Các bước cơ bản gồm:

  • Làm sạch bề mặt thép.
  • Tẩy dầu mỡ.
  • Tẩy gỉ.
  • Rửa nước.
  • Sấy khô.
  • Mạ kẽm nhúng nóng.
  • Làm nguội.
  • Kiểm tra chất lượng.
  • Cắt theo quy cách.
  • Đóng gói và xuất xưởng.

Nhờ dây chuyền tự động hiện đại, độ dày lớp mạ luôn đồng đều, giúp sản phẩm đạt chất lượng ổn định.

Tuân thủ quy trình sản xuất tôn mạ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Tuân thủ quy trình sản xuất tôn mạ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Quy cách và thông số kỹ thuật tôn mạ kẽm

Một trong những ưu điểm lớn của tôn mạ kẽm là được sản xuất với rất nhiều quy cách khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp.

Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng nên quan tâm đến các thông số như:

  • Độ dày
  • Trọng lượng
  • Lớp mạ kẽm
  • Thương hiệu sản xuất

Độ dày tôn mạ kẽm

Tùy từng ứng dụng mà có thể lựa chọn độ dày phù hợp.

Các độ dày phổ biến gồm:

  • 0.18 mm
  • 0.20 mm
  • 0.22 mm
  • 0.25 mm
  • 0.30 mm
  • 0.35 mm
  • 0.40 mm
  • 0.42 mm
  • 0.45 mm
  • 0.48 mm
  • 0.50 mm
  • 0.52 mm
  • 0.58 mm

Đối với mái nhà dân dụng, các loại từ 0.35 mm đến 0.45 mm thường được lựa chọn nhiều nhất nhờ khả năng cân bằng giữa chi phí và độ bền.

Trọng lượng tôn mạ kẽm

Khối lượng của tôn phụ thuộc chủ yếu vào:

  • Độ dày.
  • Khổ rộng.
  • Lớp mạ.
  • Thương hiệu.

Ví dụ một số quy cách thông dụng:

Quy cáchTrọng lượng tham khảo
2 dem1.5 – 1.6 kg/m
2.5 dem1.7 – 1.9 kg/m
3 dem2.3 – 2.35 kg/m
3.5 dem2.65 – 2.75 kg/m
4 dem3.15 – 3.25 kg/m
4.5 dem3.65 – 3.70 kg/m
5 dem4.30 – 4.35 kg/m

Ưu điểm nổi bật của tôn mạ kẽm

Không phải ngẫu nhiên mà giá tôn mạ kẽm luôn được nhiều người tìm kiếm trước khi xây dựng. Đây là dòng vật liệu có chi phí hợp lý nhưng vẫn đáp ứng rất tốt các yêu cầu về độ bền và tính ứng dụng.

Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của sản phẩm.

Khả năng chống gỉ sét hiệu quả

Lớp kẽm bao phủ bề mặt giúp:

  • Hạn chế oxy hóa.
  • Giảm nguy cơ ăn mòn.
  • Chống rỉ sét trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Gia tăng tuổi thọ mái lợp.

Đây cũng là lý do tôn mạ kẽm được sử dụng phổ biến tại khu vực có độ ẩm cao hoặc mưa nhiều.

Trọng lượng nhẹ

So với nhiều vật liệu lợp mái truyền thống, tôn mạ kẽm có trọng lượng nhẹ hơn đáng kể.

Lợi ích mang lại:

  • Dễ vận chuyển.
  • Thi công nhanh.
  • Giảm tải trọng cho hệ khung.
  • Tiết kiệm chi phí nhân công.

Dễ gia công

Tôn có thể:

  • Cắt.
  • Uốn.
  • Dập.
  • Hàn.
  • Cán sóng.

Điều này giúp sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau từ xây dựng đến cơ khí chế tạo.

Chi phí đầu tư hợp lý

So với nhiều vật liệu khác, giá tôn mạ kẽm khá cạnh tranh.

Ngoài chi phí mua vật liệu thấp, khách hàng còn tiết kiệm được:

  • Chi phí vận chuyển.
  • Chi phí lắp đặt.
  • Chi phí bảo trì.
  • Chi phí thay thế.

Đây là một trong những lý do khiến tôn mạ kẽm luôn được lựa chọn cho các công trình có ngân sách tối ưu.

Tuổi thọ cao

Nếu lựa chọn đúng thương hiệu và thi công đúng kỹ thuật, tôn mạ kẽm có thể sử dụng bền bỉ trong nhiều năm.

Để tăng tuổi thọ mái tôn, nên:

  • Lựa chọn độ dày phù hợp.
  • Kiểm tra định kỳ.
  • Vệ sinh mái thường xuyên.
  • Thay thế phụ kiện bị hư hỏng kịp thời.

Tính thẩm mỹ tốt

Bề mặt tôn sáng bóng, đồng đều giúp:

  • Công trình đẹp hơn.
  • Dễ vệ sinh.
  • Hạn chế bám bụi.
  • Dễ sơn phủ khi cần.
Tôn mạ kẽm có độ bền cao, trọng lượng nhẹ và phù hợp với nhiều loại công trình.
Tôn mạ kẽm có độ bền cao, trọng lượng nhẹ và phù hợp với nhiều loại công trình.

Các loại tôn mạ kẽm phổ biến trên thị trường hiện nay

Để đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng trong xây dựng và sản xuất công nghiệp, tôn mạ kẽm hiện được sản xuất với nhiều kiểu dáng và quy cách khác nhau. Mỗi loại sẽ có đặc điểm, ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng.

Dưới đây là những dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

Tôn mạ kẽm cuộn

Tôn mạ kẽm cuộn là sản phẩm được sản xuất dưới dạng cuộn lớn trước khi đưa vào các công đoạn cán sóng, cắt tấm hoặc gia công thành nhiều sản phẩm khác.

Đặc điểm nổi bật

  • Bề mặt nhẵn, sáng bóng.
  • Khả năng chống oxy hóa cao.
  • Dễ vận chuyển và lưu kho.
  • Gia công linh hoạt theo nhu cầu.
  • Tiết kiệm nguyên vật liệu khi sản xuất.

Ứng dụng

Tôn cuộn được sử dụng để:

  • Cán thành tôn sóng lợp mái.
  • Gia công ống gió.
  • Chế tạo máng xối.
  • Sản xuất cửa cuốn.
  • Gia công vỏ tủ điện.
  • Sản xuất thiết bị điện lạnh.
  • Chế tạo linh kiện cơ khí.
  • Gia công phụ kiện ngành xây dựng.

Nhờ khả năng gia công linh hoạt, tôn cuộn là nguyên liệu đầu vào quan trọng của nhiều ngành công nghiệp.

Tôn mạ kẽm cuộn với đa dạng kích thước và độ dày.
Tôn mạ kẽm cuộn với đa dạng kích thước và độ dày.

Tôn mạ kẽm cán sóng

Sau khi được đưa qua hệ thống máy cán, tôn cuộn sẽ tạo thành các dạng sóng khác nhau nhằm tăng khả năng chịu lực và phù hợp với mục đích lợp mái.

Đây là loại tôn được sử dụng nhiều nhất hiện nay. Mỗi loại sóng đều được thiết kế để phù hợp với từng công trình khác nhau.

Ưu điểm

  • Chịu lực tốt.
  • Thoát nước nhanh.
  • Hạn chế đọng nước mưa.
  • Thi công nhanh.
  • Trọng lượng nhẹ.
  • Tiết kiệm chi phí.

Ứng dụng

Tôn cán sóng thường được dùng để:

  • Lợp mái nhà dân.
  • Nhà xưởng.
  • Nhà kho.
  • Mái hiên.
  • Nhà tiền chế.
  • Trang trại chăn nuôi.
  • Nhà kính nông nghiệp.
  • Khu công nghiệp.

Các mẫu sóng được lựa chọn tùy theo diện tích mái, độ dốc và yêu cầu chịu tải của công trình.

Các mẫu tôn mạ kẽm cán sóng phổ biến được sử dụng trong nhiều loại công trình.
Các mẫu tôn mạ kẽm cán sóng phổ biến được sử dụng trong nhiều loại công trình.

Tôn mạ kẽm phẳng (tôn tấm)

Khác với tôn cán sóng, tôn phẳng có bề mặt hoàn toàn bằng phẳng nên rất thuận tiện cho việc gia công cơ khí.

Đây là loại vật liệu được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp.

Đặc điểm

  • Bề mặt phẳng.
  • Dễ cắt CNC.
  • Dễ chấn gấp.
  • Gia công nhanh.
  • Tính thẩm mỹ cao.

Ứng dụng

Tôn mạ kẽm dạng tấm thường được sử dụng để:

  • Gia công cửa cuốn.
  • Chế tạo tủ điện.
  • Làm bảng hiệu quảng cáo.
  • Chế tạo thùng xe.
  • Gia công vỏ máy.
  • Làm vách ngăn.
  • Sản xuất két sắt.
  • Thiết bị điện dân dụng.

Ngoài ra, nhiều xưởng cơ khí còn sử dụng tôn tấm để chế tạo các chi tiết máy và kết cấu thép nhẹ.

Ứng dụng của tôn mạ kẽm trong thực tế

Không chỉ được sử dụng để lợp mái, tôn mạ kẽm còn xuất hiện trong rất nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ độ bền cao, khả năng chống gỉ tốt và giá thành hợp lý.

Lợp mái nhà dân dụng

Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Tôn mạ kẽm được sử dụng cho:

  • Nhà cấp 4.
  • Nhà phố.
  • Nhà trọ.
  • Nhà vườn.
  • Biệt thự.
  • Mái hiên.
  • Nhà xe.

Ưu điểm:

  • Thi công nhanh.
  • Tiết kiệm chi phí.
  • Tuổi thọ cao.
  • Dễ thay thế khi cần.
Tôn mạ kẽm sáng bóng được lắp đặt tại nhà.
Tôn mạ kẽm sáng bóng được lắp đặt tại nhà.

Nhà xưởng và nhà tiền chế

Đối với các công trình có diện tích lớn, tôn mạ kẽm giúp giảm đáng kể trọng lượng mái.

Lợi ích mang lại:

  • Giảm tải cho kết cấu thép.
  • Thi công nhanh.
  • Tiết kiệm nhân công.
  • Dễ mở rộng nhà xưởng trong tương lai.

Đây cũng là lý do phần lớn nhà xưởng hiện nay đều sử dụng tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ màu làm vật liệu lợp mái.

Gia công cơ khí

Trong ngành cơ khí, tôn mạ kẽm là nguyên liệu quen thuộc để sản xuất:

  • Thùng điện.
  • Tủ điện.
  • Máng cáp.
  • Hệ thống thông gió.
  • Ống gió điều hòa.
  • Thang máng cáp.
  • Thiết bị công nghiệp.

Khả năng chống ăn mòn giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khác nhau.

Vì sao nên mua tôn mạ kẽm tại LIKI STEEL?

Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp tôn mạ kẽm chính hãng, LIKI STEEL là một trong những lựa chọn được nhiều khách hàng và nhà thầu tin tưởng.

Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, LIKI STEEL luôn đặt chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu.

Khi lựa chọn LIKI STEEL, khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm vì chúng tôi cam kết:

  • Cung cấp 100% tôn mạ kẽm chính hãng.
  • Đầy đủ CO, CQ từ nhà sản xuất.
  • Giá bán cạnh tranh, cập nhật theo thị trường.
  • Đa dạng thương hiệu, độ dày và quy cách.
  • Gia công cắt theo kích thước yêu cầu.
  • Giao hàng nhanh đến tận công trình.
  • Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn miễn phí.
  • Chính sách bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

Liên hệ nhận báo giá tôn mạ kẽm nhanh chóng

Nếu bạn đang tìm kiếm Giá tôn mạ kẽm mới nhất, hãy ưu tiên lựa chọn sản phẩm chính hãng từ những thương hiệu uy tín và đơn vị phân phối đáng tin cậy.

Khi liên hệ với LIKI STEEL, khách hàng sẽ được:

  • Tư vấn miễn phí theo nhu cầu thực tế.
  • Cập nhật báo giá tôn chống nóng mới nhất từ nhiều thương hiệu.
  • Hỗ trợ lựa chọn độ dày và loại tôn phù hợp.
  • Báo giá theo số lượng và kích thước yêu cầu.
  • Hỗ trợ giao hàng tận công trình.

LIKI STEEL cam kết mang đến giải pháp vật liệu lợp mái chất lượng, giá cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư cho mọi công trình. Liên hệ ngay với LIKI STEEL để nhận báo giá tôn mạ kẽm chi tiết và giải pháp lợp mái tối ưu cho công trình của bạn!

Một số hình ảnh tại Nhà máy tôn thép LIKI STEEL

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *